Kết quả tra từ “出众”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出众chū zhòng
出众: nổi bật; xuất sắc
才华出众cái huá chū zhòng
才华出众: tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh