Kết quả tra từ “凸面”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凸面tū miàn
凸面: bề mặt lồi
凸面体tū miàn tǐ
凸面体: hình lồi
凸面镜tū miàn jìng
凸面镜: gương cầu lồi
双凸面shuāng tū miàn
双凸面: lồi cả hai mặt (của thấu kính); hai mặt lồi