Kết quả tra từ “凸性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凸性tū xìng
凸性: tính lồi
凹凸性āo tū xìng
凹凸性: (toán học) tính lồi lõm