Kết quả tra từ “凭准”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凭准píng zhǔn
凭准: bằng chứng (có thể dựa vào); căn cứ (để tin điều gì đó)