Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凭准憑準

píng zhǔn

凭准 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凭准 trong tiếng Việt

bằng chứng (có thể dựa vào); căn cứ (để tin điều gì đó)

Tra từ liên quan