Kết quả tra từ “凤蝶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凤蝶fèng dié
凤蝶: bướm phượng
凤蝶科fèng dié kē
凤蝶科: họ Papilionidae (phân loại)