Kết quả tra từ “凤梨释迦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凤梨释迦fèng lí shì jiā
凤梨释迦: quả na khắc hậu, lai giữa mãng cầu dai (Annona cherimola) và na (Annona squamosa): một loại cây trồng ở vùng nhiệt đới châu Mỹ và ở Đài Loan để…