Kết quả tra từ “凤庆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凤庆Fèng qìng
凤庆: Fengqing, một huyện ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam
凤庆县Fèng qìng Xiàn
凤庆县: Fengqing, một huyện ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam