凤庆鳳慶 Fèng qìng 凤庆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凤庆 trong tiếng Việt Fengqing, một huyện ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan