Kết quả tra từ “凤体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凤体fèng tǐ
凤体: (cổ) thân thể của hoàng hậu; tình trạng sức khỏe của hoàng hậu