Kết quả tra từ “几倍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
几倍jǐ bèi
几倍: gấp nhiều lần; gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
几倍: gấp nhiều lần; gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v