Kết quả tra từ “凝聚力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凝聚力níng jù lì
凝聚力: sự kết dính; tính kết dính; mang tính kết dính