Kết quả tra từ “凝结”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凝结níng jié
凝结: ngưng tụ; đông đặc; đông lại; đông máu
血液凝结xuè yè níng jié
血液凝结: đông máu