Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凛冽”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凛冽lǐn liè

凛冽: lạnh cắt da cắt thịt

Cụm từ
朔风凛冽shuò fēng lǐn liè

朔风凛冽: Gió bấc lạnh căm

Cụm từ