Kết quả tra từ “减数”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
减数jiǎn shù
减数: (toán học) số bị trừ
减数分裂jiǎn shù fēn liè
减数分裂: giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
被减数bèi jiǎn shù
被减数: (toán học) số bị trừ