Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “减数”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
减数jiǎn shù

减数: (toán học) số bị trừ

Cụm từ
减数分裂jiǎn shù fēn liè

减数分裂: giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

Cụm từ
被减数bèi jiǎn shù

被减数: (toán học) số bị trừ

Cụm từ