Kết quả tra từ “减少”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
减少jiǎn shǎo
减少: giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
发热伴血小板减少综合征fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng
发热伴血小板减少综合征: hội chứng sốt nặng kèm giảm tiểu cầu (SFTS)