Kết quả tra từ “减员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
减员jiǎn yuán
减员: giảm số lượng nhân sự; trải qua việc giảm số lượng nhân sự