Kết quả tra từ “减压病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
减压病jiǎn yā bìng
减压病: bệnh giảm áp; chứng giảm áp; cũng gọi là 減壓症|减压症[jian3 ya1 zheng4]