Kết quả tra từ “减低”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
减低jiǎn dī
减低: hạ; giảm
减低速度jiǎn dī sù dù
减低速度: giảm tốc; giảm tốc độ