Kết quả tra từ “凌汛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凌汛líng xùn
凌汛: lũ do nghẽn băng (xảy ra khi dòng sông phía hạ lưu đóng băng nhiều hơn thượng lưu)