Kết quả tra từ “凌杂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凌杂líng zá
凌杂: lộn xộn
凌杂米盐líng zá mǐ yán
凌杂米盐: rời rạc và vụn vặt