Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凌云”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凌云líng yún

凌云: (nghĩa đen và bóng) cao chót vót; cao cả; cao

Cụm từ
凌云县Líng yún xiàn

凌云县: huyện Lingyun ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ