Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凉水”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凉水liáng shuǐ

凉水: nước mát; nước chưa đun sôi

Cụm từ
喝凉水都塞牙hē liáng shuǐ dōu sāi yá

喝凉水都塞牙: (khẩu ngữ) gặp xui xẻo

Khẩu ngữ