Kết quả cho “凉凉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hơi lạnh; mát mẻ; (từ mới) (lóng) xong đời; sắp bị xoá sổ; (nơi chốn hoặc người) hoang vắng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hơi lạnh; mát mẻ; (từ mới) (lóng) xong đời; sắp bị xoá sổ; (nơi chốn hoặc người) hoang vắng