Kết quả tra từ “凉了半截”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凉了半截liáng le bàn jié
凉了半截: cảm thấy lạnh (trong lòng); (trái tim) chùng xuống