Kết quả tra từ “凄黯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凄黯qī àn
凄黯: ảm đạm; ủ rũ; cũng viết 淒暗|凄暗[qi1 an4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凄黯: ảm đạm; ủ rũ; cũng viết 淒暗|凄暗[qi1 an4]