Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凄黯淒黯

qī àn

凄黯 là gì?

凄黯 [qī àn] có nghĩa là ảm đạm; ủ rũ; cũng viết 淒暗|凄暗[qi1 an4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凄黯 trong tiếng Việt

  1. ảm đạm
  2. ủ rũ
  3. cũng viết 淒暗|凄暗[qi1 an4]

Cách đọc và ghi nhớ 凄黯

凄黯 được đọc là qī àn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ảm đạm; ủ rũ; cũng viết 淒暗|凄暗[qi1 an4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan