Kết quả tra từ “凄凄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凄凄qī qī
凄凄: lạnh lẽo và ảm đạm
风雨凄凄fēng yǔ qī qī
风雨凄凄: mưa gió thê thảm