Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凄凄淒淒

qī qī

凄凄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凄凄 trong tiếng Việt

lạnh lẽo và ảm đạm

Tra từ liên quan