Kết quả tra từ “冻土层”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冻土层dòng tǔ céng
冻土层: băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng