Kết quả tra từ “冷静期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷静期lěng jìng qī
冷静期: giai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)