Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冷酷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冷酷lěng kù

冷酷: vô cảm; nhẫn tâm

Cụm từ
冷酷无情lěng kù wú qíng

冷酷无情: lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm

Cụm từ