Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “冷酷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
冷酷
lěng kù

vô cảm; nhẫn tâm

Cụm từ
冷酷无情
lěng kù wú qíng

lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm

Cụm từ