Kết quả tra từ “冷酷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷酷lěng kù
冷酷: vô cảm; nhẫn tâm
冷酷无情lěng kù wú qíng
冷酷无情: lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm