Kết quả tra từ “冷语”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷语lěng yǔ
冷语: mỉa mai; lời nói châm chọc
冷语冰人lěng yǔ bīng rén
冷语冰人: làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt (thành ngữ)
冷言冷语lěng yán lěng yǔ
冷言冷语: lời bình luận mỉa mai (thành ngữ); đưa ra bình luận mỉa mai