Kết quả tra từ “冷若冰霜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷若冰霜lěng ruò bīng shuāng
冷若冰霜: lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ); thái độ lạnh lùng; lạnh nhạt