Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冷水滩”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冷水滩Lěng shuǐ tān

冷水滩: Quận Lengshuitan của thành phố Vĩnh Châu 永州市[Yong3 zhou1 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
冷水滩区Lěng shuǐ tān qū

冷水滩区: Quận Lengshuitan của thành phố Vĩnh Châu 永州市[Yong3 zhou1 shi4], Hồ Nam

Cụm từ