Kết quả tra từ “冷暴力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷暴力lěng bào lì
冷暴力: lạm dụng không bạo lực; lạm dụng tinh thần; chiến tranh lạnh