Kết quả tra từ “冷暖房”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷暖房lěng nuǎn fáng
冷暖房: làm mát và sưởi ấm; điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm