Kết quả tra từ “冷战”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷战lěng zhan
冷战: (khẩu ngữ) run rẩy; rùng mình
打冷战dǎ lěng zhan
打冷战: rùng mình; run rẩy