Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “冷字”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
冷字
lěng zì

chữ hiếm; chữ không quen thuộc

Cụm từ
生冷字
shēng lěng zì

chữ tối nghĩa hoặc cổ

Cụm từ