Kết quả tra từ “冷字”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷字lěng zì
冷字: chữ hiếm; chữ không quen thuộc
生冷字shēng lěng zì
生冷字: chữ tối nghĩa hoặc cổ