Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷字

lěng zì

冷字 là gì?

冷字 [lěng zì] có nghĩa là chữ hiếm; chữ không quen thuộc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷字 trong tiếng Việt

  1. chữ hiếm
  2. chữ không quen thuộc

Cách đọc và ghi nhớ 冷字

冷字 được đọc là lěng zì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chữ hiếm; chữ không quen thuộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan