Kết quả tra từ “冶游”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冶游yě yóu
冶游: tán tỉnh; đi kỹ viện (xưa); liên quan đến 野遊|野游[ye3 you2]
狎妓冶游xiá jì yě yóu
狎妓冶游: thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ)