Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冶游冶遊

yě yóu

冶游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冶游 trong tiếng Việt

tán tỉnh; đi kỹ viện (xưa); liên quan đến 野遊|野游[ye3 you2]

Tra từ liên quan