Kết quả tra từ “冶容”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冶容yě róng
冶容: tạo dáng vẻ quyến rũ; chưng diện (thường mang ý chê); làm cho hấp dẫn