Kết quả tra từ “决绝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
决绝jué jué
决绝: cắt đứt mọi quan hệ với ai đó; quyết tâm; dứt khoát