决绝決絕 jué jué 决绝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 决绝 trong tiếng Việt cắt đứt mọi quan hệ với ai đó; quyết tâm; dứt khoát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan