Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
决绝決絕

jué jué

决绝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 决绝 trong tiếng Việt

cắt đứt mọi quan hệ với ai đó; quyết tâm; dứt khoát

Tra từ liên quan