Kết quả tra từ “决明”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
决明jué míng
决明: (thực vật) cây thảo quyết minh
决明子jué míng zǐ
决明子: (thực vật) hạt thảo quyết minh