Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
决明決明

jué míng

决明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 决明 trong tiếng Việt

(thực vật) cây thảo quyết minh

Tra từ liên quan