Kết quả tra từ “决斗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
决斗jué dòu
决斗: đấu tay đôi; một cuộc đấu tay đôi; cuộc đấu tranh quyết định