Kết quả tra từ “决一雌雄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
决一雌雄jué yī cí xióng
决一雌雄: xem 一決雌雄|一决雌雄[yi1 jue2 ci2 xiong2]