Kết quả tra từ “冲量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲量chōng liàng
冲量: (vật lý) xung lượng
光冲量guāng chōng liàng
光冲量: phơi sáng bức xạ